Chuyển đổi mét/giờ sang feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/giờ [m/h] sang đơn vị feet/phút [ft/min]
mét/giờ
Định nghĩa: mét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/giờ bằng 0.0002777778 mét/giây.
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.
Bảng chuyển đổi mét/giờ sang feet/phút
| mét/giờ [m/h] | feet/phút [ft/min] |
|---|---|
| 0.01 mét/giờ | 0.000547 feet/phút |
| 0.10 mét/giờ | 0.005468 feet/phút |
| 1 mét/giờ | 0.0547 feet/phút |
| 2 mét/giờ | 0.1094 feet/phút |
| 3 mét/giờ | 0.1640 feet/phút |
| 5 mét/giờ | 0.2734 feet/phút |
| 10 mét/giờ | 0.5468 feet/phút |
| 20 mét/giờ | 1.09 feet/phút |
| 50 mét/giờ | 2.73 feet/phút |
| 100 mét/giờ | 5.47 feet/phút |
| 1000 mét/giờ | 54.68 feet/phút |
Cách chuyển đổi mét/giờ sang feet/phút
1 mét/giờ = 0.054681 feet/phút
1 feet/phút = 18.29 mét/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/giờ sang feet/phút:
15 mét/giờ = 15 × 0.054681 feet/phút = 0.820210 feet/phút