Chuyển đổi mét/giờ sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/giờ [m/h] sang đơn vị feet/giờ [ft/h]
mét/giờ
Định nghĩa: mét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/giờ bằng 0.0002777778 mét/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.
Bảng chuyển đổi mét/giờ sang feet/giờ
| mét/giờ [m/h] | feet/giờ [ft/h] |
|---|---|
| 0.01 mét/giờ | 0.0328 feet/giờ |
| 0.10 mét/giờ | 0.3281 feet/giờ |
| 1 mét/giờ | 3.28 feet/giờ |
| 2 mét/giờ | 6.56 feet/giờ |
| 3 mét/giờ | 9.84 feet/giờ |
| 5 mét/giờ | 16.40 feet/giờ |
| 10 mét/giờ | 32.81 feet/giờ |
| 20 mét/giờ | 65.62 feet/giờ |
| 50 mét/giờ | 164.04 feet/giờ |
| 100 mét/giờ | 328.08 feet/giờ |
| 1000 mét/giờ | 3281 feet/giờ |
Cách chuyển đổi mét/giờ sang feet/giờ
1 mét/giờ = 3.28 feet/giờ
1 feet/giờ = 0.304800 mét/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/giờ sang feet/giờ:
15 mét/giờ = 15 × 3.28 feet/giờ = 49.21 feet/giờ