Chuyển đổi mét/giờ sang kilômét/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/giờ [m/h] sang đơn vị kilômét/phút [km/min]
mét/giờ [m/h]
kilômét/phút [km/min]

mét/giờ

Định nghĩa: mét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/giờ bằng 0.0002777778 mét/giây.

kilômét/phút

Định nghĩa: kilômét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/phút bằng 16.6666666667 mét/giây.

Bảng chuyển đổi mét/giờ sang kilômét/phút

mét/giờ [m/h] kilômét/phút [km/min]
0.01 mét/giờ 0.000000 kilômét/phút
0.10 mét/giờ 0.000002 kilômét/phút
1 mét/giờ 0.000017 kilômét/phút
2 mét/giờ 0.000033 kilômét/phút
3 mét/giờ 0.000050 kilômét/phút
5 mét/giờ 0.000083 kilômét/phút
10 mét/giờ 0.000167 kilômét/phút
20 mét/giờ 0.000333 kilômét/phút
50 mét/giờ 0.000833 kilômét/phút
100 mét/giờ 0.001667 kilômét/phút
1000 mét/giờ 0.0167 kilômét/phút

Cách chuyển đổi mét/giờ sang kilômét/phút

1 mét/giờ = 0.000017 kilômét/phút

1 kilômét/phút = 60000 mét/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét/giờ sang kilômét/phút:
15 mét/giờ = 15 × 0.000017 kilômét/phút = 0.000250 kilômét/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.