Chuyển đổi mét/giờ sang dặm/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/giờ [m/h] sang đơn vị dặm/phút [mi/min]
mét/giờ
Định nghĩa: mét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/giờ bằng 0.0002777778 mét/giây.
dặm/phút
Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.
Bảng chuyển đổi mét/giờ sang dặm/phút
| mét/giờ [m/h] | dặm/phút [mi/min] |
|---|---|
| 0.01 mét/giờ | 0.000000 dặm/phút |
| 0.10 mét/giờ | 0.000001 dặm/phút |
| 1 mét/giờ | 0.000010 dặm/phút |
| 2 mét/giờ | 0.000021 dặm/phút |
| 3 mét/giờ | 0.000031 dặm/phút |
| 5 mét/giờ | 0.000052 dặm/phút |
| 10 mét/giờ | 0.000104 dặm/phút |
| 20 mét/giờ | 0.000207 dặm/phút |
| 50 mét/giờ | 0.000518 dặm/phút |
| 100 mét/giờ | 0.001036 dặm/phút |
| 1000 mét/giờ | 0.0104 dặm/phút |
Cách chuyển đổi mét/giờ sang dặm/phút
1 mét/giờ = 0.000010 dặm/phút
1 dặm/phút = 96561 mét/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/giờ sang dặm/phút:
15 mét/giờ = 15 × 0.000010 dặm/phút = 0.000155 dặm/phút