Chuyển đổi mét/giờ sang yard/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/giờ [m/h] sang đơn vị yard/phút [yd/min]
mét/giờ [m/h]
yard/phút [yd/min]

mét/giờ

Định nghĩa: mét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/giờ bằng 0.0002777778 mét/giây.

yard/phút

Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.

Bảng chuyển đổi mét/giờ sang yard/phút

mét/giờ [m/h] yard/phút [yd/min]
0.01 mét/giờ 0.000182 yard/phút
0.10 mét/giờ 0.001823 yard/phút
1 mét/giờ 0.0182 yard/phút
2 mét/giờ 0.0365 yard/phút
3 mét/giờ 0.0547 yard/phút
5 mét/giờ 0.0911 yard/phút
10 mét/giờ 0.1823 yard/phút
20 mét/giờ 0.3645 yard/phút
50 mét/giờ 0.9113 yard/phút
100 mét/giờ 1.82 yard/phút
1000 mét/giờ 18.23 yard/phút

Cách chuyển đổi mét/giờ sang yard/phút

1 mét/giờ = 0.018227 yard/phút

1 yard/phút = 54.86 mét/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét/giờ sang yard/phút:
15 mét/giờ = 15 × 0.018227 yard/phút = 0.273403 yard/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.