Chuyển đổi mét/giờ sang dặm/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/giờ [m/h] sang đơn vị dặm/giây [mi/s]
mét/giờ
Định nghĩa: mét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/giờ bằng 0.0002777778 mét/giây.
dặm/giây
Định nghĩa: dặm/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/giây bằng 1609.344 mét/giây.
Bảng chuyển đổi mét/giờ sang dặm/giây
| mét/giờ [m/h] | dặm/giây [mi/s] |
|---|---|
| 0.01 mét/giờ | 0.000000 dặm/giây |
| 0.10 mét/giờ | 0.000000 dặm/giây |
| 1 mét/giờ | 0.000000 dặm/giây |
| 2 mét/giờ | 0.000000 dặm/giây |
| 3 mét/giờ | 0.000001 dặm/giây |
| 5 mét/giờ | 0.000001 dặm/giây |
| 10 mét/giờ | 0.000002 dặm/giây |
| 20 mét/giờ | 0.000003 dặm/giây |
| 50 mét/giờ | 0.000009 dặm/giây |
| 100 mét/giờ | 0.000017 dặm/giây |
| 1000 mét/giờ | 0.000173 dặm/giây |
Cách chuyển đổi mét/giờ sang dặm/giây
1 mét/giờ = 0.000000 dặm/giây
1 dặm/giây = 5793638 mét/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/giờ sang dặm/giây:
15 mét/giờ = 15 × 0.000000 dặm/giây = 0.000003 dặm/giây