Chuyển đổi megapascal sang inch nước (4°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megapascal [MPa] sang đơn vị inch nước (4°C) [inAq]
megapascal
Định nghĩa: megapascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 megapascal bằng 1000000 pascal.
inch nước (4°C)
Định nghĩa: inch nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch nước (4°C) bằng 249.082 pascal.
Bảng chuyển đổi megapascal sang inch nước (4°C)
| megapascal [MPa] | inch nước (4°C) [inAq] |
|---|---|
| 0.01 megapascal | 40.15 inch nước (4°C) |
| 0.10 megapascal | 401.47 inch nước (4°C) |
| 1 megapascal | 4015 inch nước (4°C) |
| 2 megapascal | 8029 inch nước (4°C) |
| 3 megapascal | 12044 inch nước (4°C) |
| 5 megapascal | 20074 inch nước (4°C) |
| 10 megapascal | 40147 inch nước (4°C) |
| 20 megapascal | 80295 inch nước (4°C) |
| 50 megapascal | 200737 inch nước (4°C) |
| 100 megapascal | 401474 inch nước (4°C) |
| 1000 megapascal | 4014742 inch nước (4°C) |
Cách chuyển đổi megapascal sang inch nước (4°C)
1 megapascal = 4015 inch nước (4°C)
1 inch nước (4°C) = 0.000249 megapascal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megapascal sang inch nước (4°C):
15 megapascal = 15 × 4015 inch nước (4°C) = 60221 inch nước (4°C)