Chuyển đổi megapascal sang feet nước (60°F)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megapascal [MPa] sang đơn vị feet nước (60°F) [ftAq]
megapascal
Định nghĩa:
feet nước (60°F)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi megapascal sang feet nước (60°F)
| megapascal [MPa] | feet nước (60°F) [ftAq] |
|---|---|
| 0.01 MPa | 3.35 ftAq |
| 0.10 MPa | 33.49 ftAq |
| 1 MPa | 334.88 ftAq |
| 2 MPa | 669.77 ftAq |
| 3 MPa | 1005 ftAq |
| 5 MPa | 1674 ftAq |
| 10 MPa | 3349 ftAq |
| 20 MPa | 6698 ftAq |
| 50 MPa | 16744 ftAq |
| 100 MPa | 33488 ftAq |
| 1000 MPa | 334883 ftAq |
Cách chuyển đổi megapascal sang feet nước (60°F)
1 MPa = 334.88 ftAq
1 ftAq = 0.002986 MPa
Ví dụ
Convert 15 MPa to ftAq:
15 MPa = 15 × 334.88 ftAq = 5023 ftAq