Chuyển đổi vara de tarea sang Sok (Thái Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vara de tarea [vara de tarea] sang đơn vị Sok (Thái Lan) [ศอก]
vara de tarea
Định nghĩa: vara de tarea là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara de tarea bằng 2.505456 mét.
Sok (Thái Lan)
Định nghĩa: Sok (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sok (Thái Lan) bằng 0.5 mét.
Bảng chuyển đổi vara de tarea sang Sok (Thái Lan)
| vara de tarea [vara de tarea] | Sok (Thái Lan) [ศอก] |
|---|---|
| 0.01 vara de tarea | 0.0501 Sok (Thái Lan) |
| 0.10 vara de tarea | 0.5011 Sok (Thái Lan) |
| 1 vara de tarea | 5.01 Sok (Thái Lan) |
| 2 vara de tarea | 10.02 Sok (Thái Lan) |
| 3 vara de tarea | 15.03 Sok (Thái Lan) |
| 5 vara de tarea | 25.05 Sok (Thái Lan) |
| 10 vara de tarea | 50.11 Sok (Thái Lan) |
| 20 vara de tarea | 100.22 Sok (Thái Lan) |
| 50 vara de tarea | 250.55 Sok (Thái Lan) |
| 100 vara de tarea | 501.09 Sok (Thái Lan) |
| 1000 vara de tarea | 5011 Sok (Thái Lan) |
Cách chuyển đổi vara de tarea sang Sok (Thái Lan)
1 vara de tarea = 5.01 Sok (Thái Lan)
1 Sok (Thái Lan) = 0.199564 vara de tarea
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vara de tarea sang Sok (Thái Lan):
15 vara de tarea = 15 × 5.01 Sok (Thái Lan) = 75.16 Sok (Thái Lan)