Chuyển đổi vara de tarea sang league hàng hải (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vara de tarea [vara de tarea] sang đơn vị league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
vara de tarea
Định nghĩa: vara de tarea là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara de tarea bằng 2.505456 mét.
league hàng hải (Anh)
Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.
Bảng chuyển đổi vara de tarea sang league hàng hải (Anh)
| vara de tarea [vara de tarea] | league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] |
|---|---|
| 0.01 vara de tarea | 0.000005 league hàng hải (Anh) |
| 0.10 vara de tarea | 0.000045 league hàng hải (Anh) |
| 1 vara de tarea | 0.000451 league hàng hải (Anh) |
| 2 vara de tarea | 0.000901 league hàng hải (Anh) |
| 3 vara de tarea | 0.001352 league hàng hải (Anh) |
| 5 vara de tarea | 0.002253 league hàng hải (Anh) |
| 10 vara de tarea | 0.004507 league hàng hải (Anh) |
| 20 vara de tarea | 0.009013 league hàng hải (Anh) |
| 50 vara de tarea | 0.0225 league hàng hải (Anh) |
| 100 vara de tarea | 0.0451 league hàng hải (Anh) |
| 1000 vara de tarea | 0.4507 league hàng hải (Anh) |
Cách chuyển đổi vara de tarea sang league hàng hải (Anh)
1 vara de tarea = 0.000451 league hàng hải (Anh)
1 league hàng hải (Anh) = 2219 vara de tarea
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vara de tarea sang league hàng hải (Anh):
15 vara de tarea = 15 × 0.000451 league hàng hải (Anh) = 0.006760 league hàng hải (Anh)