Chuyển đổi vara de tarea sang Ri (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vara de tarea [vara de tarea] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
vara de tarea
Định nghĩa: vara de tarea là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara de tarea bằng 2.505456 mét.
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi vara de tarea sang Ri (Nhật Bản)
| vara de tarea [vara de tarea] | Ri (Nhật Bản) [里] |
|---|---|
| 0.01 vara de tarea | 0.000006 Ri (Nhật Bản) |
| 0.10 vara de tarea | 0.000064 Ri (Nhật Bản) |
| 1 vara de tarea | 0.000638 Ri (Nhật Bản) |
| 2 vara de tarea | 0.001276 Ri (Nhật Bản) |
| 3 vara de tarea | 0.001914 Ri (Nhật Bản) |
| 5 vara de tarea | 0.003190 Ri (Nhật Bản) |
| 10 vara de tarea | 0.006380 Ri (Nhật Bản) |
| 20 vara de tarea | 0.0128 Ri (Nhật Bản) |
| 50 vara de tarea | 0.0319 Ri (Nhật Bản) |
| 100 vara de tarea | 0.0638 Ri (Nhật Bản) |
| 1000 vara de tarea | 0.6380 Ri (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi vara de tarea sang Ri (Nhật Bản)
1 vara de tarea = 0.000638 Ri (Nhật Bản)
1 Ri (Nhật Bản) = 1567 vara de tarea
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vara de tarea sang Ri (Nhật Bản):
15 vara de tarea = 15 × 0.000638 Ri (Nhật Bản) = 0.009569 Ri (Nhật Bản)