Chuyển đổi vara de tarea sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vara de tarea [vara de tarea] sang đơn vị furlong [fur]
vara de tarea
Định nghĩa: vara de tarea là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara de tarea bằng 2.505456 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi vara de tarea sang furlong
| vara de tarea [vara de tarea] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 vara de tarea | 0.000125 furlong |
| 0.10 vara de tarea | 0.001245 furlong |
| 1 vara de tarea | 0.0125 furlong |
| 2 vara de tarea | 0.0249 furlong |
| 3 vara de tarea | 0.0374 furlong |
| 5 vara de tarea | 0.0623 furlong |
| 10 vara de tarea | 0.1245 furlong |
| 20 vara de tarea | 0.2491 furlong |
| 50 vara de tarea | 0.6227 furlong |
| 100 vara de tarea | 1.25 furlong |
| 1000 vara de tarea | 12.45 furlong |
Cách chuyển đổi vara de tarea sang furlong
1 vara de tarea = 0.012455 furlong
1 furlong = 80.29 vara de tarea
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vara de tarea sang furlong:
15 vara de tarea = 15 × 0.012455 furlong = 0.186818 furlong