Chuyển đổi vara de tarea sang Li (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vara de tarea [vara de tarea] sang đơn vị Li (Trung Quốc) [里]
vara de tarea
Định nghĩa: vara de tarea là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara de tarea bằng 2.505456 mét.
Li (Trung Quốc)
Định nghĩa: Li (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Li (Trung Quốc) bằng 500 mét.
Bảng chuyển đổi vara de tarea sang Li (Trung Quốc)
| vara de tarea [vara de tarea] | Li (Trung Quốc) [里] |
|---|---|
| 0.01 vara de tarea | 0.000050 Li (Trung Quốc) |
| 0.10 vara de tarea | 0.000501 Li (Trung Quốc) |
| 1 vara de tarea | 0.005011 Li (Trung Quốc) |
| 2 vara de tarea | 0.0100 Li (Trung Quốc) |
| 3 vara de tarea | 0.0150 Li (Trung Quốc) |
| 5 vara de tarea | 0.0251 Li (Trung Quốc) |
| 10 vara de tarea | 0.0501 Li (Trung Quốc) |
| 20 vara de tarea | 0.1002 Li (Trung Quốc) |
| 50 vara de tarea | 0.2505 Li (Trung Quốc) |
| 100 vara de tarea | 0.5011 Li (Trung Quốc) |
| 1000 vara de tarea | 5.01 Li (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi vara de tarea sang Li (Trung Quốc)
1 vara de tarea = 0.005011 Li (Trung Quốc)
1 Li (Trung Quốc) = 199.56 vara de tarea
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vara de tarea sang Li (Trung Quốc):
15 vara de tarea = 15 × 0.005011 Li (Trung Quốc) = 0.075164 Li (Trung Quốc)