Chuyển đổi vara de tarea sang dặm
vara de tarea
Định nghĩa: vara de tarea là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara de tarea bằng 2.505456 mét.
dặm
Định nghĩa: dặm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm bằng 1609.344 mét.
Lịch sử/nguồn gốc: Mile là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia và Đơn vị thông thường Hoa Kỳ) có chiều dài. Việc sử dụng chữ viết tắt "M" cho dặm là phổ biến trước khi áp dụng rộng rãi hệ thống số liệu; sau khi áp dụng hệ thống số liệu, "Mi" trở thành chữ viết tắt ưa thích để tránh nhầm lẫn giữa dặm và mét. Định nghĩa của Một Dặm là 5,280 feet (hoặc 8 furlongs), đôi khi được gọi là dặm điều lệ, dặm quốc tế, hoặc dặm đất, khác với dặm La Mã Là 5,000 feet, phát triển do tầm quan trọng của furlong ở Anh, vào năm 1593. Cũng tồn tại một số đơn vị dựa trên, hoặc liên quan chặt chẽ đến, dặm La Mã, bao gồm cả hải lý (chính xác 1.852 km), dặm Ý (~ 1.852 km), và dặm Trung Quốc (chính xác 500m).
Cách sử dụng hiện tại: Mặc dù hầu hết các quốc gia đã áp dụng hệ thống số liệu và sử dụng km, thay vì dặm, để thể hiện khoảng cách đất liền, dặm vẫn được sử dụng rộng rãi ở các quốc gia như Hoa Kỳ (Mỹ), vương quốc Anh (Anh), Myanmar và liberia, Cũng như một số quốc gia khác hoặc là lãnh thổ hoa kỳ hoặc Vương quốc Anh, hoặc có quan hệ lịch sử với một trong hai quốc gia.
Bảng chuyển đổi vara de tarea sang dặm
| vara de tarea [vara de tarea] | dặm [mi, mi(Int)] |
|---|---|
| 0.01 vara de tarea | 0.000016 dặm |
| 0.10 vara de tarea | 0.000156 dặm |
| 1 vara de tarea | 0.001557 dặm |
| 2 vara de tarea | 0.003114 dặm |
| 3 vara de tarea | 0.004670 dặm |
| 5 vara de tarea | 0.007784 dặm |
| 10 vara de tarea | 0.0156 dặm |
| 20 vara de tarea | 0.0311 dặm |
| 50 vara de tarea | 0.0778 dặm |
| 100 vara de tarea | 0.1557 dặm |
| 1000 vara de tarea | 1.56 dặm |
Cách chuyển đổi vara de tarea sang dặm
1 vara de tarea = 0.001557 dặm
1 dặm = 642.34 vara de tarea
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vara de tarea sang dặm:
15 vara de tarea = 15 × 0.001557 dặm = 0.023352 dặm