Chuyển đổi vara de tarea sang cột
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vara de tarea [vara de tarea] sang đơn vị cột [pole]
vara de tarea
Định nghĩa: vara de tarea là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara de tarea bằng 2.505456 mét.
cột
Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi vara de tarea sang cột
| vara de tarea [vara de tarea] | cột [pole] |
|---|---|
| 0.01 vara de tarea | 0.004982 cột |
| 0.10 vara de tarea | 0.0498 cột |
| 1 vara de tarea | 0.4982 cột |
| 2 vara de tarea | 0.9964 cột |
| 3 vara de tarea | 1.49 cột |
| 5 vara de tarea | 2.49 cột |
| 10 vara de tarea | 4.98 cột |
| 20 vara de tarea | 9.96 cột |
| 50 vara de tarea | 24.91 cột |
| 100 vara de tarea | 49.82 cột |
| 1000 vara de tarea | 498.18 cột |
Cách chuyển đổi vara de tarea sang cột
1 vara de tarea = 0.498182 cột
1 cột = 2.01 vara de tarea
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vara de tarea sang cột:
15 vara de tarea = 15 × 0.498182 cột = 7.47 cột