Chuyển đổi vara de tarea sang Bán kính cực Trái đất

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vara de tarea [vara de tarea] sang đơn vị Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]
vara de tarea [vara de tarea]
Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]

vara de tarea

Định nghĩa: vara de tarea là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara de tarea bằng 2.505456 mét.

Bán kính cực Trái đất

Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.

Bảng chuyển đổi vara de tarea sang Bán kính cực Trái đất

vara de tarea [vara de tarea] Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]
0.01 vara de tarea 0.000000 Bán kính cực Trái đất
0.10 vara de tarea 0.000000 Bán kính cực Trái đất
1 vara de tarea 0.000000 Bán kính cực Trái đất
2 vara de tarea 0.000001 Bán kính cực Trái đất
3 vara de tarea 0.000001 Bán kính cực Trái đất
5 vara de tarea 0.000002 Bán kính cực Trái đất
10 vara de tarea 0.000004 Bán kính cực Trái đất
20 vara de tarea 0.000008 Bán kính cực Trái đất
50 vara de tarea 0.000020 Bán kính cực Trái đất
100 vara de tarea 0.000039 Bán kính cực Trái đất
1000 vara de tarea 0.000394 Bán kính cực Trái đất

Cách chuyển đổi vara de tarea sang Bán kính cực Trái đất

1 vara de tarea = 0.000000 Bán kính cực Trái đất

1 Bán kính cực Trái đất = 2537174 vara de tarea

Ví dụ

Chuyển đổi 15 vara de tarea sang Bán kính cực Trái đất:
15 vara de tarea = 15 × 0.000000 Bán kính cực Trái đất = 0.000006 Bán kính cực Trái đất

Chuyển đổi vara de tarea sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.