Chuyển đổi microinch sang điểm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microinch [microinch] sang đơn vị điểm [point]
microinch
Định nghĩa: microinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 microinch bằng 2.54e-8 mét.
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
Bảng chuyển đổi microinch sang điểm
| microinch [microinch] | điểm [point] |
|---|---|
| 0.01 microinch | 0.000001 điểm |
| 0.10 microinch | 0.000007 điểm |
| 1 microinch | 0.000072 điểm |
| 2 microinch | 0.000144 điểm |
| 3 microinch | 0.000216 điểm |
| 5 microinch | 0.000360 điểm |
| 10 microinch | 0.000720 điểm |
| 20 microinch | 0.001440 điểm |
| 50 microinch | 0.003600 điểm |
| 100 microinch | 0.007200 điểm |
| 1000 microinch | 0.0720 điểm |
Cách chuyển đổi microinch sang điểm
1 microinch = 0.000072 điểm
1 điểm = 13889 microinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microinch sang điểm:
15 microinch = 15 × 0.000072 điểm = 0.001080 điểm