Chuyển đổi microinch sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microinch [microinch] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
microinch
Định nghĩa: microinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 microinch bằng 2.54e-8 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi microinch sang Bu (Nhật Bản)
| microinch [microinch] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 microinch | 0.000000 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 microinch | 0.000001 Bu (Nhật Bản) |
| 1 microinch | 0.000008 Bu (Nhật Bản) |
| 2 microinch | 0.000017 Bu (Nhật Bản) |
| 3 microinch | 0.000025 Bu (Nhật Bản) |
| 5 microinch | 0.000042 Bu (Nhật Bản) |
| 10 microinch | 0.000084 Bu (Nhật Bản) |
| 20 microinch | 0.000168 Bu (Nhật Bản) |
| 50 microinch | 0.000419 Bu (Nhật Bản) |
| 100 microinch | 0.000838 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 microinch | 0.008382 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi microinch sang Bu (Nhật Bản)
1 microinch = 0.000008 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 119303 microinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microinch sang Bu (Nhật Bản):
15 microinch = 15 × 0.000008 Bu (Nhật Bản) = 0.000126 Bu (Nhật Bản)