Chuyển đổi microinch sang khẩu độ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microinch [microinch] sang đơn vị khẩu độ [cl]
microinch [microinch]
khẩu độ [cl]

microinch

Định nghĩa: microinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 microinch bằng 2.54e-8 mét.

khẩu độ

Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.

Bảng chuyển đổi microinch sang khẩu độ

microinch [microinch] khẩu độ [cl]
0.01 microinch 0.000001 khẩu độ
0.10 microinch 0.000010 khẩu độ
1 microinch 0.000100 khẩu độ
2 microinch 0.000200 khẩu độ
3 microinch 0.000300 khẩu độ
5 microinch 0.000500 khẩu độ
10 microinch 0.001000 khẩu độ
20 microinch 0.002000 khẩu độ
50 microinch 0.005000 khẩu độ
100 microinch 0.0100 khẩu độ
1000 microinch 0.1000 khẩu độ

Cách chuyển đổi microinch sang khẩu độ

1 microinch = 0.000100 khẩu độ

1 khẩu độ = 10000 microinch

Ví dụ

Chuyển đổi 15 microinch sang khẩu độ:
15 microinch = 15 × 0.000100 khẩu độ = 0.001500 khẩu độ

Chuyển đổi microinch sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.