Chuyển đổi microinch sang độ rộng bàn tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microinch [microinch] sang đơn vị độ rộng bàn tay [handbreadth]
microinch
Định nghĩa: microinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 microinch bằng 2.54e-8 mét.
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Bảng chuyển đổi microinch sang độ rộng bàn tay
| microinch [microinch] | độ rộng bàn tay [handbreadth] |
|---|---|
| 0.01 microinch | 0.000000 độ rộng bàn tay |
| 0.10 microinch | 0.000000 độ rộng bàn tay |
| 1 microinch | 0.000000 độ rộng bàn tay |
| 2 microinch | 0.000001 độ rộng bàn tay |
| 3 microinch | 0.000001 độ rộng bàn tay |
| 5 microinch | 0.000002 độ rộng bàn tay |
| 10 microinch | 0.000003 độ rộng bàn tay |
| 20 microinch | 0.000007 độ rộng bàn tay |
| 50 microinch | 0.000017 độ rộng bàn tay |
| 100 microinch | 0.000033 độ rộng bàn tay |
| 1000 microinch | 0.000333 độ rộng bàn tay |
Cách chuyển đổi microinch sang độ rộng bàn tay
1 microinch = 0.000000 độ rộng bàn tay
1 độ rộng bàn tay = 3000000 microinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microinch sang độ rộng bàn tay:
15 microinch = 15 × 0.000000 độ rộng bàn tay = 0.000005 độ rộng bàn tay