Chuyển đổi microinch sang độ rộng ngón tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microinch [microinch] sang đơn vị độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
microinch
Định nghĩa: microinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 microinch bằng 2.54e-8 mét.
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Bảng chuyển đổi microinch sang độ rộng ngón tay
| microinch [microinch] | độ rộng ngón tay [fingerbreadth] |
|---|---|
| 0.01 microinch | 0.000000 độ rộng ngón tay |
| 0.10 microinch | 0.000000 độ rộng ngón tay |
| 1 microinch | 0.000001 độ rộng ngón tay |
| 2 microinch | 0.000003 độ rộng ngón tay |
| 3 microinch | 0.000004 độ rộng ngón tay |
| 5 microinch | 0.000007 độ rộng ngón tay |
| 10 microinch | 0.000013 độ rộng ngón tay |
| 20 microinch | 0.000027 độ rộng ngón tay |
| 50 microinch | 0.000067 độ rộng ngón tay |
| 100 microinch | 0.000133 độ rộng ngón tay |
| 1000 microinch | 0.001333 độ rộng ngón tay |
Cách chuyển đổi microinch sang độ rộng ngón tay
1 microinch = 0.000001 độ rộng ngón tay
1 độ rộng ngón tay = 750000 microinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microinch sang độ rộng ngón tay:
15 microinch = 15 × 0.000001 độ rộng ngón tay = 0.000020 độ rộng ngón tay