Chuyển đổi microinch sang đinh (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microinch [microinch] sang đơn vị đinh (vải) [nail (cloth)]
microinch
Định nghĩa: microinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 microinch bằng 2.54e-8 mét.
đinh (vải)
Định nghĩa: đinh (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 đinh (vải) bằng 0.05715 mét.
Bảng chuyển đổi microinch sang đinh (vải)
| microinch [microinch] | đinh (vải) [nail (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 microinch | 0.000000 đinh (vải) |
| 0.10 microinch | 0.000000 đinh (vải) |
| 1 microinch | 0.000000 đinh (vải) |
| 2 microinch | 0.000001 đinh (vải) |
| 3 microinch | 0.000001 đinh (vải) |
| 5 microinch | 0.000002 đinh (vải) |
| 10 microinch | 0.000004 đinh (vải) |
| 20 microinch | 0.000009 đinh (vải) |
| 50 microinch | 0.000022 đinh (vải) |
| 100 microinch | 0.000044 đinh (vải) |
| 1000 microinch | 0.000444 đinh (vải) |
Cách chuyển đổi microinch sang đinh (vải)
1 microinch = 0.000000 đinh (vải)
1 đinh (vải) = 2250000 microinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microinch sang đinh (vải):
15 microinch = 15 × 0.000000 đinh (vải) = 0.000007 đinh (vải)