Chuyển đổi microinch sang Cun (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microinch [microinch] sang đơn vị Cun (Trung Quốc) [市寸]
microinch
Định nghĩa: microinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 microinch bằng 2.54e-8 mét.
Cun (Trung Quốc)
Định nghĩa: Cun (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Trung Quốc) bằng 0.03333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi microinch sang Cun (Trung Quốc)
| microinch [microinch] | Cun (Trung Quốc) [市寸] |
|---|---|
| 0.01 microinch | 0.000000 Cun (Trung Quốc) |
| 0.10 microinch | 0.000000 Cun (Trung Quốc) |
| 1 microinch | 0.000001 Cun (Trung Quốc) |
| 2 microinch | 0.000002 Cun (Trung Quốc) |
| 3 microinch | 0.000002 Cun (Trung Quốc) |
| 5 microinch | 0.000004 Cun (Trung Quốc) |
| 10 microinch | 0.000008 Cun (Trung Quốc) |
| 20 microinch | 0.000015 Cun (Trung Quốc) |
| 50 microinch | 0.000038 Cun (Trung Quốc) |
| 100 microinch | 0.000076 Cun (Trung Quốc) |
| 1000 microinch | 0.000762 Cun (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi microinch sang Cun (Trung Quốc)
1 microinch = 0.000001 Cun (Trung Quốc)
1 Cun (Trung Quốc) = 1312336 microinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microinch sang Cun (Trung Quốc):
15 microinch = 15 × 0.000001 Cun (Trung Quốc) = 0.000011 Cun (Trung Quốc)