Chuyển đổi microinch sang perch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microinch [microinch] sang đơn vị perch [perch]
microinch
Định nghĩa: microinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 microinch bằng 2.54e-8 mét.
perch
Định nghĩa: perch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 perch bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi microinch sang perch
| microinch [microinch] | perch [perch] |
|---|---|
| 0.01 microinch | 0.000000 perch |
| 0.10 microinch | 0.000000 perch |
| 1 microinch | 0.000000 perch |
| 2 microinch | 0.000000 perch |
| 3 microinch | 0.000000 perch |
| 5 microinch | 0.000000 perch |
| 10 microinch | 0.000000 perch |
| 20 microinch | 0.000000 perch |
| 50 microinch | 0.000000 perch |
| 100 microinch | 0.000001 perch |
| 1000 microinch | 0.000005 perch |
Cách chuyển đổi microinch sang perch
1 microinch = 0.000000 perch
1 perch = 198000000 microinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microinch sang perch:
15 microinch = 15 × 0.000000 perch = 0.000000 perch