Chuyển đổi microinch sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microinch [microinch] sang đơn vị gang tay [hand]
microinch
Định nghĩa: microinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 microinch bằng 2.54e-8 mét.
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bảng chuyển đổi microinch sang gang tay
| microinch [microinch] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 microinch | 0.000000 gang tay |
| 0.10 microinch | 0.000000 gang tay |
| 1 microinch | 0.000000 gang tay |
| 2 microinch | 0.000000 gang tay |
| 3 microinch | 0.000001 gang tay |
| 5 microinch | 0.000001 gang tay |
| 10 microinch | 0.000002 gang tay |
| 20 microinch | 0.000005 gang tay |
| 50 microinch | 0.000012 gang tay |
| 100 microinch | 0.000025 gang tay |
| 1000 microinch | 0.000250 gang tay |
Cách chuyển đổi microinch sang gang tay
1 microinch = 0.000000 gang tay
1 gang tay = 4000000 microinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microinch sang gang tay:
15 microinch = 15 × 0.000000 gang tay = 0.000004 gang tay