Chuyển đổi microinch sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microinch [microinch] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
microinch
Định nghĩa: microinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 microinch bằng 2.54e-8 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi microinch sang hạt lúa mạch
| microinch [microinch] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 microinch | 0.000000 hạt lúa mạch |
| 0.10 microinch | 0.000000 hạt lúa mạch |
| 1 microinch | 0.000003 hạt lúa mạch |
| 2 microinch | 0.000006 hạt lúa mạch |
| 3 microinch | 0.000009 hạt lúa mạch |
| 5 microinch | 0.000015 hạt lúa mạch |
| 10 microinch | 0.000030 hạt lúa mạch |
| 20 microinch | 0.000060 hạt lúa mạch |
| 50 microinch | 0.000150 hạt lúa mạch |
| 100 microinch | 0.000300 hạt lúa mạch |
| 1000 microinch | 0.003000 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi microinch sang hạt lúa mạch
1 microinch = 0.000003 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 333333 microinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microinch sang hạt lúa mạch:
15 microinch = 15 × 0.000003 hạt lúa mạch = 0.000045 hạt lúa mạch