Chuyển đổi microinch sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microinch [microinch] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
microinch
Định nghĩa: microinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 microinch bằng 2.54e-8 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi microinch sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| microinch [microinch] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 microinch | 0.000000 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 microinch | 0.000000 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 microinch | 0.000001 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 microinch | 0.000002 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 microinch | 0.000003 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 microinch | 0.000005 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 microinch | 0.000010 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 microinch | 0.000021 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 microinch | 0.000051 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 microinch | 0.000103 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 microinch | 0.001027 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi microinch sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 microinch = 0.000001 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 974094 microinch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microinch sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 microinch = 15 × 0.000001 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.000015 Old Swedish tum (Thụy Điển)