Chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang yard
Spanish league (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.
yard
Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.
Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.
Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.
Bảng chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang yard
| Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] | yard [yd] |
|---|---|
| 0.01 Spanish league (Tây Ban Nha) | 60.94 yard |
| 0.10 Spanish league (Tây Ban Nha) | 609.44 yard |
| 1 Spanish league (Tây Ban Nha) | 6094 yard |
| 2 Spanish league (Tây Ban Nha) | 12189 yard |
| 3 Spanish league (Tây Ban Nha) | 18283 yard |
| 5 Spanish league (Tây Ban Nha) | 30472 yard |
| 10 Spanish league (Tây Ban Nha) | 60944 yard |
| 20 Spanish league (Tây Ban Nha) | 121888 yard |
| 50 Spanish league (Tây Ban Nha) | 304719 yard |
| 100 Spanish league (Tây Ban Nha) | 609438 yard |
| 1000 Spanish league (Tây Ban Nha) | 6094379 yard |
Cách chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang yard
1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 6094 yard
1 yard = 0.000164 Spanish league (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Spanish league (Tây Ban Nha) sang yard:
15 Spanish league (Tây Ban Nha) = 15 × 6094 yard = 91416 yard