Chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang dặm (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
Spanish league (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.
dặm (thành văn)
Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.
Bảng chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang dặm (thành văn)
| Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] | dặm (thành văn) [mi, mi (US)] |
|---|---|
| 0.01 Spanish league (Tây Ban Nha) | 0.0346 dặm (thành văn) |
| 0.10 Spanish league (Tây Ban Nha) | 0.3463 dặm (thành văn) |
| 1 Spanish league (Tây Ban Nha) | 3.46 dặm (thành văn) |
| 2 Spanish league (Tây Ban Nha) | 6.93 dặm (thành văn) |
| 3 Spanish league (Tây Ban Nha) | 10.39 dặm (thành văn) |
| 5 Spanish league (Tây Ban Nha) | 17.31 dặm (thành văn) |
| 10 Spanish league (Tây Ban Nha) | 34.63 dặm (thành văn) |
| 20 Spanish league (Tây Ban Nha) | 69.25 dặm (thành văn) |
| 50 Spanish league (Tây Ban Nha) | 173.14 dặm (thành văn) |
| 100 Spanish league (Tây Ban Nha) | 346.27 dặm (thành văn) |
| 1000 Spanish league (Tây Ban Nha) | 3463 dặm (thành văn) |
Cách chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang dặm (thành văn)
1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 3.46 dặm (thành văn)
1 dặm (thành văn) = 0.288791 Spanish league (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Spanish league (Tây Ban Nha) sang dặm (thành văn):
15 Spanish league (Tây Ban Nha) = 15 × 3.46 dặm (thành văn) = 51.94 dặm (thành văn)