Chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang furlong (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] sang đơn vị furlong (khảo sát Mỹ) [fur]
Spanish league (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Bảng chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang furlong (khảo sát Mỹ)
| Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] | furlong (khảo sát Mỹ) [fur] |
|---|---|
| 0.01 Spanish league (Tây Ban Nha) | 0.2770 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Spanish league (Tây Ban Nha) | 2.77 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 1 Spanish league (Tây Ban Nha) | 27.70 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 2 Spanish league (Tây Ban Nha) | 55.40 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 3 Spanish league (Tây Ban Nha) | 83.10 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 5 Spanish league (Tây Ban Nha) | 138.51 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 10 Spanish league (Tây Ban Nha) | 277.02 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 20 Spanish league (Tây Ban Nha) | 554.03 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 50 Spanish league (Tây Ban Nha) | 1385 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 100 Spanish league (Tây Ban Nha) | 2770 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Spanish league (Tây Ban Nha) | 27702 furlong (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang furlong (khảo sát Mỹ)
1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 27.70 furlong (khảo sát Mỹ)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 0.036099 Spanish league (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Spanish league (Tây Ban Nha) sang furlong (khảo sát Mỹ):
15 Spanish league (Tây Ban Nha) = 15 × 27.70 furlong (khảo sát Mỹ) = 415.52 furlong (khảo sát Mỹ)