Chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang league hàng hải (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] sang đơn vị league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
Spanish league (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.
league hàng hải (Anh)
Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.
Bảng chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang league hàng hải (Anh)
| Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] | league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Spanish league (Tây Ban Nha) | 0.0100 league hàng hải (Anh) |
| 0.10 Spanish league (Tây Ban Nha) | 0.1002 league hàng hải (Anh) |
| 1 Spanish league (Tây Ban Nha) | 1.00 league hàng hải (Anh) |
| 2 Spanish league (Tây Ban Nha) | 2.00 league hàng hải (Anh) |
| 3 Spanish league (Tây Ban Nha) | 3.01 league hàng hải (Anh) |
| 5 Spanish league (Tây Ban Nha) | 5.01 league hàng hải (Anh) |
| 10 Spanish league (Tây Ban Nha) | 10.02 league hàng hải (Anh) |
| 20 Spanish league (Tây Ban Nha) | 20.05 league hàng hải (Anh) |
| 50 Spanish league (Tây Ban Nha) | 50.12 league hàng hải (Anh) |
| 100 Spanish league (Tây Ban Nha) | 100.24 league hàng hải (Anh) |
| 1000 Spanish league (Tây Ban Nha) | 1002 league hàng hải (Anh) |
Cách chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang league hàng hải (Anh)
1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 1.00 league hàng hải (Anh)
1 league hàng hải (Anh) = 0.997641 Spanish league (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Spanish league (Tây Ban Nha) sang league hàng hải (Anh):
15 Spanish league (Tây Ban Nha) = 15 × 1.00 league hàng hải (Anh) = 15.04 league hàng hải (Anh)