Chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang Bán kính cực Trái đất

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] sang đơn vị Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]
Spanish league (Tây Ban Nha) [legua]
Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]

Spanish league (Tây Ban Nha)

Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.

Bán kính cực Trái đất

Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.

Bảng chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang Bán kính cực Trái đất

Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]
0.01 Spanish league (Tây Ban Nha) 0.000009 Bán kính cực Trái đất
0.10 Spanish league (Tây Ban Nha) 0.000088 Bán kính cực Trái đất
1 Spanish league (Tây Ban Nha) 0.000877 Bán kính cực Trái đất
2 Spanish league (Tây Ban Nha) 0.001753 Bán kính cực Trái đất
3 Spanish league (Tây Ban Nha) 0.002630 Bán kính cực Trái đất
5 Spanish league (Tây Ban Nha) 0.004383 Bán kính cực Trái đất
10 Spanish league (Tây Ban Nha) 0.008767 Bán kính cực Trái đất
20 Spanish league (Tây Ban Nha) 0.0175 Bán kính cực Trái đất
50 Spanish league (Tây Ban Nha) 0.0438 Bán kính cực Trái đất
100 Spanish league (Tây Ban Nha) 0.0877 Bán kính cực Trái đất
1000 Spanish league (Tây Ban Nha) 0.8767 Bán kính cực Trái đất

Cách chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang Bán kính cực Trái đất

1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 0.000877 Bán kính cực Trái đất

1 Bán kính cực Trái đất = 1141 Spanish league (Tây Ban Nha)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Spanish league (Tây Ban Nha) sang Bán kính cực Trái đất:
15 Spanish league (Tây Ban Nha) = 15 × 0.000877 Bán kính cực Trái đất = 0.013150 Bán kính cực Trái đất

Chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.