Chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang Chi (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] sang đơn vị Chi (Trung Quốc) [市尺]
Spanish league (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.
Chi (Trung Quốc)
Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang Chi (Trung Quốc)
| Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] | Chi (Trung Quốc) [市尺] |
|---|---|
| 0.01 Spanish league (Tây Ban Nha) | 167.18 Chi (Trung Quốc) |
| 0.10 Spanish league (Tây Ban Nha) | 1672 Chi (Trung Quốc) |
| 1 Spanish league (Tây Ban Nha) | 16718 Chi (Trung Quốc) |
| 2 Spanish league (Tây Ban Nha) | 33436 Chi (Trung Quốc) |
| 3 Spanish league (Tây Ban Nha) | 50154 Chi (Trung Quốc) |
| 5 Spanish league (Tây Ban Nha) | 83591 Chi (Trung Quốc) |
| 10 Spanish league (Tây Ban Nha) | 167181 Chi (Trung Quốc) |
| 20 Spanish league (Tây Ban Nha) | 334362 Chi (Trung Quốc) |
| 50 Spanish league (Tây Ban Nha) | 835905 Chi (Trung Quốc) |
| 100 Spanish league (Tây Ban Nha) | 1671810 Chi (Trung Quốc) |
| 1000 Spanish league (Tây Ban Nha) | 16718100 Chi (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang Chi (Trung Quốc)
1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 16718 Chi (Trung Quốc)
1 Chi (Trung Quốc) = 0.000060 Spanish league (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Spanish league (Tây Ban Nha) sang Chi (Trung Quốc):
15 Spanish league (Tây Ban Nha) = 15 × 16718 Chi (Trung Quốc) = 250772 Chi (Trung Quốc)