Chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang hải lý (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] sang đơn vị hải lý (Anh) [NM (UK)]
Spanish league (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.
hải lý (Anh)
Định nghĩa: hải lý (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (Anh) bằng 1853.184 mét.
Bảng chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang hải lý (Anh)
| Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] | hải lý (Anh) [NM (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Spanish league (Tây Ban Nha) | 0.0301 hải lý (Anh) |
| 0.10 Spanish league (Tây Ban Nha) | 0.3007 hải lý (Anh) |
| 1 Spanish league (Tây Ban Nha) | 3.01 hải lý (Anh) |
| 2 Spanish league (Tây Ban Nha) | 6.01 hải lý (Anh) |
| 3 Spanish league (Tây Ban Nha) | 9.02 hải lý (Anh) |
| 5 Spanish league (Tây Ban Nha) | 15.04 hải lý (Anh) |
| 10 Spanish league (Tây Ban Nha) | 30.07 hải lý (Anh) |
| 20 Spanish league (Tây Ban Nha) | 60.14 hải lý (Anh) |
| 50 Spanish league (Tây Ban Nha) | 150.35 hải lý (Anh) |
| 100 Spanish league (Tây Ban Nha) | 300.71 hải lý (Anh) |
| 1000 Spanish league (Tây Ban Nha) | 3007 hải lý (Anh) |
Cách chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang hải lý (Anh)
1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 3.01 hải lý (Anh)
1 hải lý (Anh) = 0.332547 Spanish league (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Spanish league (Tây Ban Nha) sang hải lý (Anh):
15 Spanish league (Tây Ban Nha) = 15 × 3.01 hải lý (Anh) = 45.11 hải lý (Anh)