Chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang hải lý (quốc tế)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] sang đơn vị hải lý (quốc tế) [(international)]
Spanish league (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.
hải lý (quốc tế)
Định nghĩa: hải lý (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (quốc tế) bằng 1852 mét.
Bảng chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang hải lý (quốc tế)
| Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] | hải lý (quốc tế) [(international)] |
|---|---|
| 0.01 Spanish league (Tây Ban Nha) | 0.0301 hải lý (quốc tế) |
| 0.10 Spanish league (Tây Ban Nha) | 0.3009 hải lý (quốc tế) |
| 1 Spanish league (Tây Ban Nha) | 3.01 hải lý (quốc tế) |
| 2 Spanish league (Tây Ban Nha) | 6.02 hải lý (quốc tế) |
| 3 Spanish league (Tây Ban Nha) | 9.03 hải lý (quốc tế) |
| 5 Spanish league (Tây Ban Nha) | 15.05 hải lý (quốc tế) |
| 10 Spanish league (Tây Ban Nha) | 30.09 hải lý (quốc tế) |
| 20 Spanish league (Tây Ban Nha) | 60.18 hải lý (quốc tế) |
| 50 Spanish league (Tây Ban Nha) | 150.45 hải lý (quốc tế) |
| 100 Spanish league (Tây Ban Nha) | 300.90 hải lý (quốc tế) |
| 1000 Spanish league (Tây Ban Nha) | 3009 hải lý (quốc tế) |
Cách chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang hải lý (quốc tế)
1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 3.01 hải lý (quốc tế)
1 hải lý (quốc tế) = 0.332334 Spanish league (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Spanish league (Tây Ban Nha) sang hải lý (quốc tế):
15 Spanish league (Tây Ban Nha) = 15 × 3.01 hải lý (quốc tế) = 45.14 hải lý (quốc tế)