Chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang league hàng hải (quốc tế)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] sang đơn vị league hàng hải (quốc tế) [(int.)]
Spanish league (Tây Ban Nha) [legua]
league hàng hải (quốc tế) [(int.)]

Spanish league (Tây Ban Nha)

Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.

league hàng hải (quốc tế)

Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.

Bảng chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang league hàng hải (quốc tế)

Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] league hàng hải (quốc tế) [(int.)]
0.01 Spanish league (Tây Ban Nha) 0.0100 league hàng hải (quốc tế)
0.10 Spanish league (Tây Ban Nha) 0.1003 league hàng hải (quốc tế)
1 Spanish league (Tây Ban Nha) 1.00 league hàng hải (quốc tế)
2 Spanish league (Tây Ban Nha) 2.01 league hàng hải (quốc tế)
3 Spanish league (Tây Ban Nha) 3.01 league hàng hải (quốc tế)
5 Spanish league (Tây Ban Nha) 5.02 league hàng hải (quốc tế)
10 Spanish league (Tây Ban Nha) 10.03 league hàng hải (quốc tế)
20 Spanish league (Tây Ban Nha) 20.06 league hàng hải (quốc tế)
50 Spanish league (Tây Ban Nha) 50.15 league hàng hải (quốc tế)
100 Spanish league (Tây Ban Nha) 100.30 league hàng hải (quốc tế)
1000 Spanish league (Tây Ban Nha) 1003 league hàng hải (quốc tế)

Cách chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang league hàng hải (quốc tế)

1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 1.00 league hàng hải (quốc tế)

1 league hàng hải (quốc tế) = 0.997003 Spanish league (Tây Ban Nha)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Spanish league (Tây Ban Nha) sang league hàng hải (quốc tế):
15 Spanish league (Tây Ban Nha) = 15 × 1.00 league hàng hải (quốc tế) = 15.05 league hàng hải (quốc tế)

Chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.