Chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang Actus La Mã
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] sang đơn vị Actus La Mã [Roman actus]
Spanish league (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
Bảng chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang Actus La Mã
| Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] | Actus La Mã [Roman actus] |
|---|---|
| 0.01 Spanish league (Tây Ban Nha) | 1.57 Actus La Mã |
| 0.10 Spanish league (Tây Ban Nha) | 15.71 Actus La Mã |
| 1 Spanish league (Tây Ban Nha) | 157.07 Actus La Mã |
| 2 Spanish league (Tây Ban Nha) | 314.14 Actus La Mã |
| 3 Spanish league (Tây Ban Nha) | 471.21 Actus La Mã |
| 5 Spanish league (Tây Ban Nha) | 785.36 Actus La Mã |
| 10 Spanish league (Tây Ban Nha) | 1571 Actus La Mã |
| 20 Spanish league (Tây Ban Nha) | 3141 Actus La Mã |
| 50 Spanish league (Tây Ban Nha) | 7854 Actus La Mã |
| 100 Spanish league (Tây Ban Nha) | 15707 Actus La Mã |
| 1000 Spanish league (Tây Ban Nha) | 157072 Actus La Mã |
Cách chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang Actus La Mã
1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 157.07 Actus La Mã
1 Actus La Mã = 0.006367 Spanish league (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Spanish league (Tây Ban Nha) sang Actus La Mã:
15 Spanish league (Tây Ban Nha) = 15 × 157.07 Actus La Mã = 2356 Actus La Mã