Chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] sang đơn vị Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
Spanish league (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
Bảng chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
| Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] | Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] |
|---|---|
| 0.01 Spanish league (Tây Ban Nha) | 29.60 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 0.10 Spanish league (Tây Ban Nha) | 296.03 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1 Spanish league (Tây Ban Nha) | 2960 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 2 Spanish league (Tây Ban Nha) | 5921 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 3 Spanish league (Tây Ban Nha) | 8881 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 5 Spanish league (Tây Ban Nha) | 14801 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 10 Spanish league (Tây Ban Nha) | 29603 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 20 Spanish league (Tây Ban Nha) | 59205 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 50 Spanish league (Tây Ban Nha) | 148013 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 100 Spanish league (Tây Ban Nha) | 296027 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1000 Spanish league (Tây Ban Nha) | 2960266 Old Norwegian favn (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 2960 Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 0.000338 Spanish league (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Spanish league (Tây Ban Nha) sang Old Norwegian favn (Na Uy):
15 Spanish league (Tây Ban Nha) = 15 × 2960 Old Norwegian favn (Na Uy) = 44404 Old Norwegian favn (Na Uy)