Chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang Bán kính Mặt trời
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] sang đơn vị Bán kính Mặt trời [Sun's radius]
Spanish league (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.
Bán kính Mặt trời
Định nghĩa: Bán kính Mặt trời là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính Mặt trời bằng 696000000 mét.
Bảng chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang Bán kính Mặt trời
| Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] | Bán kính Mặt trời [Sun's radius] |
|---|---|
| 0.01 Spanish league (Tây Ban Nha) | 0.000000 Bán kính Mặt trời |
| 0.10 Spanish league (Tây Ban Nha) | 0.000001 Bán kính Mặt trời |
| 1 Spanish league (Tây Ban Nha) | 0.000008 Bán kính Mặt trời |
| 2 Spanish league (Tây Ban Nha) | 0.000016 Bán kính Mặt trời |
| 3 Spanish league (Tây Ban Nha) | 0.000024 Bán kính Mặt trời |
| 5 Spanish league (Tây Ban Nha) | 0.000040 Bán kính Mặt trời |
| 10 Spanish league (Tây Ban Nha) | 0.000080 Bán kính Mặt trời |
| 20 Spanish league (Tây Ban Nha) | 0.000160 Bán kính Mặt trời |
| 50 Spanish league (Tây Ban Nha) | 0.000400 Bán kính Mặt trời |
| 100 Spanish league (Tây Ban Nha) | 0.000801 Bán kính Mặt trời |
| 1000 Spanish league (Tây Ban Nha) | 0.008007 Bán kính Mặt trời |
Cách chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang Bán kính Mặt trời
1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 0.000008 Bán kính Mặt trời
1 Bán kính Mặt trời = 124895 Spanish league (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Spanish league (Tây Ban Nha) sang Bán kính Mặt trời:
15 Spanish league (Tây Ban Nha) = 15 × 0.000008 Bán kính Mặt trời = 0.000120 Bán kính Mặt trời