Chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang Ri (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
Spanish league (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang Ri (Nhật Bản)
| Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] | Ri (Nhật Bản) [里] |
|---|---|
| 0.01 Spanish league (Tây Ban Nha) | 0.0142 Ri (Nhật Bản) |
| 0.10 Spanish league (Tây Ban Nha) | 0.1419 Ri (Nhật Bản) |
| 1 Spanish league (Tây Ban Nha) | 1.42 Ri (Nhật Bản) |
| 2 Spanish league (Tây Ban Nha) | 2.84 Ri (Nhật Bản) |
| 3 Spanish league (Tây Ban Nha) | 4.26 Ri (Nhật Bản) |
| 5 Spanish league (Tây Ban Nha) | 7.09 Ri (Nhật Bản) |
| 10 Spanish league (Tây Ban Nha) | 14.19 Ri (Nhật Bản) |
| 20 Spanish league (Tây Ban Nha) | 28.38 Ri (Nhật Bản) |
| 50 Spanish league (Tây Ban Nha) | 70.95 Ri (Nhật Bản) |
| 100 Spanish league (Tây Ban Nha) | 141.90 Ri (Nhật Bản) |
| 1000 Spanish league (Tây Ban Nha) | 1419 Ri (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Spanish league (Tây Ban Nha) sang Ri (Nhật Bản)
1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 1.42 Ri (Nhật Bản)
1 Ri (Nhật Bản) = 0.704734 Spanish league (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Spanish league (Tây Ban Nha) sang Ri (Nhật Bản):
15 Spanish league (Tây Ban Nha) = 15 × 1.42 Ri (Nhật Bản) = 21.28 Ri (Nhật Bản)