Chuyển đổi watt/inch vuông sang kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi watt/inch vuông [W/in^2] sang đơn vị kilocalo (IT)/giờ/feet vuông [foot]
watt/inch vuông
Định nghĩa: watt/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 watt/inch vuông bằng 1550.0031012075 watt/mét vuông.
kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông bằng 12.5184278205 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi watt/inch vuông sang kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
| watt/inch vuông [W/in^2] | kilocalo (IT)/giờ/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 watt/inch vuông | 1.24 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông |
| 0.10 watt/inch vuông | 12.38 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông |
| 1 watt/inch vuông | 123.82 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông |
| 2 watt/inch vuông | 247.64 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông |
| 3 watt/inch vuông | 371.45 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông |
| 5 watt/inch vuông | 619.09 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông |
| 10 watt/inch vuông | 1238 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông |
| 20 watt/inch vuông | 2476 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông |
| 50 watt/inch vuông | 6191 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông |
| 100 watt/inch vuông | 12382 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông |
| 1000 watt/inch vuông | 123818 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông |
Cách chuyển đổi watt/inch vuông sang kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
1 watt/inch vuông = 123.82 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông = 0.008076 watt/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 watt/inch vuông sang kilocalo (IT)/giờ/feet vuông:
15 watt/inch vuông = 15 × 123.82 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông = 1857 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông