Chuyển đổi watt/inch vuông sang CHU/giờ/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi watt/inch vuông [W/in^2] sang đơn vị CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]
watt/inch vuông [W/in^2]
CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]

watt/inch vuông

Định nghĩa: watt/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 watt/inch vuông bằng 1550.0031012075 watt/mét vuông.

CHU/giờ/feet vuông

Định nghĩa: CHU/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 CHU/giờ/feet vuông bằng 5.6782633986 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi watt/inch vuông sang CHU/giờ/feet vuông

watt/inch vuông [W/in^2] CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]
0.01 watt/inch vuông 2.73 CHU/giờ/feet vuông
0.10 watt/inch vuông 27.30 CHU/giờ/feet vuông
1 watt/inch vuông 272.97 CHU/giờ/feet vuông
2 watt/inch vuông 545.94 CHU/giờ/feet vuông
3 watt/inch vuông 818.91 CHU/giờ/feet vuông
5 watt/inch vuông 1365 CHU/giờ/feet vuông
10 watt/inch vuông 2730 CHU/giờ/feet vuông
20 watt/inch vuông 5459 CHU/giờ/feet vuông
50 watt/inch vuông 13649 CHU/giờ/feet vuông
100 watt/inch vuông 27297 CHU/giờ/feet vuông
1000 watt/inch vuông 272971 CHU/giờ/feet vuông

Cách chuyển đổi watt/inch vuông sang CHU/giờ/feet vuông

1 watt/inch vuông = 272.97 CHU/giờ/feet vuông

1 CHU/giờ/feet vuông = 0.003663 watt/inch vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 watt/inch vuông sang CHU/giờ/feet vuông:
15 watt/inch vuông = 15 × 272.97 CHU/giờ/feet vuông = 4095 CHU/giờ/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.