Chuyển đổi watt/inch vuông sang Btu (th)/giây/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi watt/inch vuông [W/in^2] sang đơn vị Btu (th)/giây/inch vuông [inch]
watt/inch vuông
Định nghĩa: watt/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 watt/inch vuông bằng 1550.0031012075 watt/mét vuông.
Btu (th)/giây/inch vuông
Định nghĩa: Btu (th)/giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây/inch vuông bằng 1634246.1784508 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi watt/inch vuông sang Btu (th)/giây/inch vuông
| watt/inch vuông [W/in^2] | Btu (th)/giây/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 watt/inch vuông | 0.000009 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 0.10 watt/inch vuông | 0.000095 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 1 watt/inch vuông | 0.000948 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 2 watt/inch vuông | 0.001897 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 3 watt/inch vuông | 0.002845 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 5 watt/inch vuông | 0.004742 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 10 watt/inch vuông | 0.009485 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 20 watt/inch vuông | 0.0190 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 50 watt/inch vuông | 0.0474 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 100 watt/inch vuông | 0.0948 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 1000 watt/inch vuông | 0.9485 Btu (th)/giây/inch vuông |
Cách chuyển đổi watt/inch vuông sang Btu (th)/giây/inch vuông
1 watt/inch vuông = 0.000948 Btu (th)/giây/inch vuông
1 Btu (th)/giây/inch vuông = 1054 watt/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 watt/inch vuông sang Btu (th)/giây/inch vuông:
15 watt/inch vuông = 15 × 0.000948 Btu (th)/giây/inch vuông = 0.014227 Btu (th)/giây/inch vuông