Chuyển đổi watt/inch vuông sang feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi watt/inch vuông [W/in^2] sang đơn vị feet [foot]
watt/inch vuông
Định nghĩa: watt/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 watt/inch vuông bằng 1550.0031012075 watt/mét vuông.
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 11348.93179479 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi watt/inch vuông sang feet
| watt/inch vuông [W/in^2] | feet [foot] |
|---|---|
| 0.01 watt/inch vuông | 0.001366 feet |
| 0.10 watt/inch vuông | 0.0137 feet |
| 1 watt/inch vuông | 0.1366 feet |
| 2 watt/inch vuông | 0.2732 feet |
| 3 watt/inch vuông | 0.4097 feet |
| 5 watt/inch vuông | 0.6829 feet |
| 10 watt/inch vuông | 1.37 feet |
| 20 watt/inch vuông | 2.73 feet |
| 50 watt/inch vuông | 6.83 feet |
| 100 watt/inch vuông | 13.66 feet |
| 1000 watt/inch vuông | 136.58 feet |
Cách chuyển đổi watt/inch vuông sang feet
1 watt/inch vuông = 0.136577 feet
1 feet = 7.32 watt/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 watt/inch vuông sang feet:
15 watt/inch vuông = 15 × 0.136577 feet = 2.05 feet