Chuyển đổi watt/inch vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi watt/inch vuông [W/in^2] sang đơn vị Btu (th)/phút/feet vuông [foot]
watt/inch vuông
Định nghĩa: watt/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 watt/inch vuông bằng 1550.0031012075 watt/mét vuông.
Btu (th)/phút/feet vuông
Định nghĩa: Btu (th)/phút/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút/feet vuông bằng 189.1488632466 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi watt/inch vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông
| watt/inch vuông [W/in^2] | Btu (th)/phút/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 watt/inch vuông | 0.0819 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 0.10 watt/inch vuông | 0.8195 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 1 watt/inch vuông | 8.19 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 2 watt/inch vuông | 16.39 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 3 watt/inch vuông | 24.58 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 5 watt/inch vuông | 40.97 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 10 watt/inch vuông | 81.95 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 20 watt/inch vuông | 163.89 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 50 watt/inch vuông | 409.73 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 100 watt/inch vuông | 819.46 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 1000 watt/inch vuông | 8195 Btu (th)/phút/feet vuông |
Cách chuyển đổi watt/inch vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông
1 watt/inch vuông = 8.19 Btu (th)/phút/feet vuông
1 Btu (th)/phút/feet vuông = 0.122031 watt/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 watt/inch vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông:
15 watt/inch vuông = 15 × 8.19 Btu (th)/phút/feet vuông = 122.92 Btu (th)/phút/feet vuông