Chuyển đổi watt/inch vuông sang feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi watt/inch vuông [W/in^2] sang đơn vị feet [foot]
watt/inch vuông
Định nghĩa: watt/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 watt/inch vuông bằng 1550.0031012075 watt/mét vuông.
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 189.2754465477 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi watt/inch vuông sang feet
| watt/inch vuông [W/in^2] | feet [foot] |
|---|---|
| 0.01 watt/inch vuông | 0.0819 feet |
| 0.10 watt/inch vuông | 0.8189 feet |
| 1 watt/inch vuông | 8.19 feet |
| 2 watt/inch vuông | 16.38 feet |
| 3 watt/inch vuông | 24.57 feet |
| 5 watt/inch vuông | 40.95 feet |
| 10 watt/inch vuông | 81.89 feet |
| 20 watt/inch vuông | 163.78 feet |
| 50 watt/inch vuông | 409.46 feet |
| 100 watt/inch vuông | 818.91 feet |
| 1000 watt/inch vuông | 8189 feet |
Cách chuyển đổi watt/inch vuông sang feet
1 watt/inch vuông = 8.19 feet
1 feet = 0.122113 watt/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 watt/inch vuông sang feet:
15 watt/inch vuông = 15 × 8.19 feet = 122.84 feet