Chuyển đổi watt/inch vuông sang feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi watt/inch vuông [W/in^2] sang đơn vị feet [foot]
watt/inch vuông
Định nghĩa: watt/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 watt/inch vuông bằng 1550.0031012075 watt/mét vuông.
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 0.2432317156 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi watt/inch vuông sang feet
| watt/inch vuông [W/in^2] | feet [foot] |
|---|---|
| 0.01 watt/inch vuông | 63.73 feet |
| 0.10 watt/inch vuông | 637.25 feet |
| 1 watt/inch vuông | 6373 feet |
| 2 watt/inch vuông | 12745 feet |
| 3 watt/inch vuông | 19118 feet |
| 5 watt/inch vuông | 31863 feet |
| 10 watt/inch vuông | 63725 feet |
| 20 watt/inch vuông | 127451 feet |
| 50 watt/inch vuông | 318627 feet |
| 100 watt/inch vuông | 637254 feet |
| 1000 watt/inch vuông | 6372537 feet |
Cách chuyển đổi watt/inch vuông sang feet
1 watt/inch vuông = 6373 feet
1 feet = 0.000157 watt/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 watt/inch vuông sang feet:
15 watt/inch vuông = 15 × 6373 feet = 95588 feet