Chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang watt/mét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] sang đơn vị watt/mét vuông [W/m^2]
mã lực (hệ mét)/feet vuông
Định nghĩa: mã lực (hệ mét)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét)/feet vuông bằng 7916.8426564296 watt/mét vuông.
watt/mét vuông
Định nghĩa: watt/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang watt/mét vuông
| mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] | watt/mét vuông [W/m^2] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 79.17 watt/mét vuông |
| 0.10 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 791.68 watt/mét vuông |
| 1 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 7917 watt/mét vuông |
| 2 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 15834 watt/mét vuông |
| 3 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 23751 watt/mét vuông |
| 5 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 39584 watt/mét vuông |
| 10 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 79168 watt/mét vuông |
| 20 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 158337 watt/mét vuông |
| 50 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 395842 watt/mét vuông |
| 100 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 791684 watt/mét vuông |
| 1000 mã lực (hệ mét)/feet vuông | 7916843 watt/mét vuông |
Cách chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang watt/mét vuông
1 mã lực (hệ mét)/feet vuông = 7917 watt/mét vuông
1 watt/mét vuông = 0.000126 mã lực (hệ mét)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (hệ mét)/feet vuông sang watt/mét vuông:
15 mã lực (hệ mét)/feet vuông = 15 × 7917 watt/mét vuông = 118753 watt/mét vuông