Chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang watt/mét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] sang đơn vị watt/mét vuông [W/m^2]
mã lực (hệ mét)/feet vuông
Định nghĩa:
watt/mét vuông
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang watt/mét vuông
| mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] | watt/mét vuông [W/m^2] |
|---|---|
| 0.01 foot | 79.17 W/m^2 |
| 0.10 foot | 791.68 W/m^2 |
| 1 foot | 7917 W/m^2 |
| 2 foot | 15834 W/m^2 |
| 3 foot | 23751 W/m^2 |
| 5 foot | 39584 W/m^2 |
| 10 foot | 79168 W/m^2 |
| 20 foot | 158337 W/m^2 |
| 50 foot | 395842 W/m^2 |
| 100 foot | 791684 W/m^2 |
| 1000 foot | 7916843 W/m^2 |
Cách chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang watt/mét vuông
1 foot = 7917 W/m^2
1 W/m^2 = 0.000126 foot
Ví dụ
Convert 15 foot to W/m^2:
15 foot = 15 × 7917 W/m^2 = 118753 W/m^2