Chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] sang đơn vị centimét [centimeter]
mã lực (hệ mét)/feet vuông
Định nghĩa:
centimét
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang centimét
| mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] | centimét [centimeter] |
|---|---|
| 0.01 foot | 0.1135 centimeter |
| 0.10 foot | 1.13 centimeter |
| 1 foot | 11.35 centimeter |
| 2 foot | 22.69 centimeter |
| 3 foot | 34.04 centimeter |
| 5 foot | 56.73 centimeter |
| 10 foot | 113.45 centimeter |
| 20 foot | 226.91 centimeter |
| 50 foot | 567.27 centimeter |
| 100 foot | 1135 centimeter |
| 1000 foot | 11345 centimeter |
Cách chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang centimét
1 foot = 11.35 centimeter
1 centimeter = 0.088141 foot
Ví dụ
Convert 15 foot to centimeter:
15 foot = 15 × 11.35 centimeter = 170.18 centimeter