Chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang Btu (IT)/giây/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] sang đơn vị Btu (IT)/giây/feet vuông [foot]
mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot]
Btu (IT)/giây/feet vuông [foot]

mã lực (hệ mét)/feet vuông

Định nghĩa:

Btu (IT)/giây/feet vuông

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang Btu (IT)/giây/feet vuông

mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot] Btu (IT)/giây/feet vuông [foot]
0.01 foot 0.006971 foot
0.10 foot 0.0697 foot
1 foot 0.6971 foot
2 foot 1.39 foot
3 foot 2.09 foot
5 foot 3.49 foot
10 foot 6.97 foot
20 foot 13.94 foot
50 foot 34.86 foot
100 foot 69.71 foot
1000 foot 697.12 foot

Cách chuyển đổi mã lực (hệ mét)/feet vuông sang Btu (IT)/giây/feet vuông

1 foot = 0.697118 foot

1 foot = 1.43 foot

Ví dụ

Convert 15 foot to foot:
15 foot = 15 × 0.697118 foot = 10.46 foot

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến